DANH MỤC SẢN PHẨM

Tủ dụng cụ treo tường 76cm màu đen CSPS VNWC076A3BB2

Thương hiệu: CSPS Mã sản phẩm: VNWC076A3BB2 Xuất xứ: Việt Nam Bảo hành: 02 Năm CHÍNH HÃNG
QR code cho sản phẩm Tủ dụng cụ treo tường 76cm màu đen CSPS VNWC076A3BB2
So sánh
1.155.000₫ 1.441.000₫
-20%
(Đã bao gồm VAT)
(Tiết kiệm: 286.000₫)
Tủ dụng cụ treo tường 76cm màu đen CSPS VNWC076A3BB2

Gọi đặt mua: 0923.665.668    

Nhập Mã: STCC50

 Giảm 50k 
*Đơn Tối Thiểu 700k đồng
Điều kiện
*MÃ GIẢM GIÁ 50K
- Đơn Tối Thiểu 700k đồng
- Áp dụng cho tất cả sản phẩm

Nhập Mã: STCC100

 Giảm 100k 
*Đơn Tối Thiểu 2 triệu đồng
Điều kiện
*MÃ GIẢM GIÁ 100K
- Đơn Tối Thiểu 2 triệu đồng
- Áp dụng cho tất cả sản phẩm

Nhập Mã: STCC300

 Giảm 300k 
*Đơn Tối Thiểu 5 triệu đồng
Điều kiện
*MÃ GIẢM GIÁ 300K
- Đơn Hàng Tối Thiểu 5 triệu đồng
- Áp dụng cho tất cả sản phẩm

Là Thành Viên STCC

Điều kiện
*MÃ GIẢM GIÁ 100K
- Đăng ký thành viên mới STCC
- Mã Giảm Giá gửi đến email đăng ký
- Áp dụng cho tất cả sản phẩm
  • <b>Free ship khu vực TP.HCM</b><br>Áp dụng đơn trên 1 triệu đồng<br>(Trừ hàng nặng, hàng cồng kềnh)
    Free ship khu vực TP.HCM
    Áp dụng đơn trên 1 triệu đồng
    (Trừ hàng nặng, hàng cồng kềnh)
  • <b>Trả góp lãi suất 0%</b><br>Duyệt nhanh - KHÔNG cần thẻ
    Trả góp lãi suất 0%
    Duyệt nhanh - KHÔNG cần thẻ
  • <b>Đổi mới miễn phí</b> trong 15 ngày<br>(Với Sản phẩm bị lỗi kỹ thuật)
    Đổi mới miễn phí trong 15 ngày
    (Với Sản phẩm bị lỗi kỹ thuật)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Thông tin nổi bật:

Tủ dụng cụ treo tường CSPS 76cm – 01 vách ngăn là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS wall cabinet 76cm – 01 partition are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:

Tủ treo tường CSPS 76cm - 01 vách ngăn , giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS wall cabinet 76cm – 01 partition which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

  • 01 VÁCH NGĂN / 01 –PARTITION
  • TẢI TRỌNG 125 KG / CAPACITY 125 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

Thông số kỹ thuật:

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

 

Width x Depth x High (cm):

79.5cm W x 33.5cm D x 53.5cm H

 

Khối lượng đóng gói
Gross weight

13.1 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

 

Width x Depth x High (cm):

76.5 W x 30 D x 50 H

 

Khối lượng sản phẩm
Net weight

10.2 kg.

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

125 kg.

Vách ngăn
Partition

Số lượng / Quantity: 01.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ vách ngăn.

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ
Coating

Màu / Color: 

- Đen nhám/  matt black

Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.

Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

Thông số kỹ thuật

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

Kích thước đóng gói
Package dimension

 

Width x Depth x High (cm):

79.5cm W x 33.5cm D x 53.5cm H

 

Khối lượng đóng gói
Gross weight

13.1 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

 

Width x Depth x High (cm):

76.5 W x 30 D x 50 H

 

Khối lượng sản phẩm
Net weight

10.2 kg.

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

125 kg.

Vách ngăn
Partition

Số lượng / Quantity: 01.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ vách ngăn.

3. KHÁC / OTHERS

Sơn phủ
Coating

Màu / Color: 

- Đen nhám/  matt black

Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.

Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

BÌNH LUẬN, HỎI ĐÁP

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Thu gọn