Điện áp định mức :220-240V. Tần số định mức :50Hz Công suất tối đa :9.0kW. Công suất định mức:7,5kW Tốc độ định mức :3000rpm. Động cơ: 4 thì, OHV Dung tích xi lanh :457mL. Hệ thống làm mát: bằng không khí Hệ thống đánh lửa: T.C.I. Hệ thống khởi động: Giật nổ + đề điện. Mô tơ dây đồng. Bình ắc quy 12V/14ah Bình nhiên liệu :25L. Trọng lượng máy khô: 95 kg. Kèm 1 bộ tay cầm phụ và bánh xe. Đóng gói trong thùng carton
Thông số kỹ thuật
Thương hiệu | Total |
---|---|
Model | TP190006 |
Điện áp định mức | 220-240V. |
Tần số định mức | 50Hz |
Công suất tối đa | 9.0kW. |
Công suất định mức | 7,5kW |
Tốc độ định mức | 3000rpm. |
Động cơ | 4 thì, OHV |
Dung tích xi lanh | 457mL. |
Hệ thống làm mát | bằng không khí |
Hệ thống đánh lửa | T.C.I. |
Hệ thống khởi động | Giật nổ + đề điện. |
Mô tơ | dây đồng. |
Bình ắc quy | 12V/14ah |
Bình nhiên liệu | 25L. |
Trọng lượng máy khô | 95 kg. |
Phụ kiện | Kèm 1 bộ tay cầm phụ và bánh xe. |
Quy cách đóng gói | Đóng gói trong thùng carton |
Đơn vị sản phẩm | cái |
Quy cách đóng thùng | 1 cái/thùng |