Điện thế: 220-240; Tần số:50 hz; 1 PHA; Công suất tối đa/liên tục: 5.0 KW, Công suất liên tục: 4.5 KW; có chức năng tự khởi động khi bị mất điện. Tốc độ quay: 3000 v/p; Động cơ dầu: 9.0HP; Dung tích xi lanh: 418 ml; Thời gian chạy liên tục: 9 h; Có hệ thống làm mát bằng quạt gió; Hệ thống khởi động: đề điện; Dung tích bình nhiên liệu: 17L; Pin bảo trì: 30Ah, máy phát điện siêu yên tĩnh (ko tiếng ồn) TL: 172kg
Thông số kỹ thuật
Điện thế | 220-240 |
Tần số | 50 hz; 1 PHA |
Công suất tối đa | 5.0 KW |
Công suất liên tục | 4.5 KW |
Chức năng tự khởi động khi bị mất điện | Có |
Tốc độ quay | 3.000 vòng/phút |
Động cơ dầu | 9.0HP |
Dung tích xi lanh | 418 ml |
Thời gian chạy liên tục | 9 giờ |
Hệ thống làm mát bằng quạt gió | Có |
Hệ thống khởi động | đề điện |
Dung tích bình nhiên liệu | 17L |
Pin bảo trì | 30Ah |
Trọng lượng | 172kg |